Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mì ăn liền" (1)

mì ăn liền
Tiếng Anh Danh từinstant noodles
Từ vựng của tôi
Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.

swap_horiz Từ liên quan "mì ăn liền" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mì ăn liền" (1)

Trong tình huống khẩn cấp, mì ăn liền là một lựa chọn tiện lợi.